Mua sắm và di chuyển

Số xác minh Alibaba.com: nhận mã SMS trực tuyến

Nhận mã xác minh Alibaba.com trên số ảo thay vì số cá nhân. Chọn một quốc gia để xem giá ngay. Số Alibaba.com rẻ nhất hiện là từ Ba Lan với $0.006108.

$0.006108
giá thấp nhất
ở Ba Lan
170
quốc gia
152 có số còn hàng ngay
30 phút
để nhận mã
Số chờ một mã
Tự động
hoàn tiền
Không mã, giá hoàn lại

1. Chọn một ứng dụng

2. Chọn một quốc gia

Rẻ nhất: Ba Lan$0.006108

Alibaba.com · Ba Lan

Nhận một mã

$0.006108

Đăng ký và nhận số

Đăng ký và chỉ nhận một token tài khoản.

Giá số Alibaba.com theo quốc gia

Tất cả 170 quốc gia cho Alibaba.com, rẻ nhất trước, với mã quốc gia và số còn hàng. Giá là cho một mã.

Giá số ảo Alibaba.com bằng đô la Mỹ theo quốc gia
#Quốc giaMãCòn hàngGiá
1Ba Lan+4844,617$0.006108
2Samoa+6850$0.013111
3Hoa Kỳ+171,800$0.016877
4Israel+972103,731$0.020834
5Vương quốc Anh+44104,929$0.027325
6Hà Lan+3199,045$0.03787
7Séc+42090,976$0.042761
8Indonesia+6293,673$0.041466
9Pháp+3313,206$0.042668
10Kenya+25483,222$0.048002
11Việt Nam+846,903$0.048751
12Philippines+6375,316$0.050209
13Georgia+99582,752$0.053047
14Ấn Độ+9192,758$0.050788
15Canada+199,967$0.053941
16Belize+5010$0.060466
17Mozambique+25840,398$0.060364
18Campuchia+85575,765$0.064149
19Argentina+5479,574$0.065522
20Colombia+5795,303$0.069563
21Bahamas+10$0.069996
22Quần đảo Solomon+6770$0.07341
23Tây Ban Nha+3447,821$0.074927
24Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc+85292,777$0.074837
25Guadeloupe+5900$0.077744
26Comoros+2690$0.075519
27Thái Lan+6682,758$0.082435
28Seychelles+2480$0.079805
29Li-băng+961178$0.084195
30Djibouti+2530$0.087442
Xem tất cả 170 quốc gia
Thêm quốc gia
31Litva+37021,046$0.086652
32Nam Phi+2745,818$0.091983
33Benin+22962,915$0.088037
34Malawi+26585,804$0.09034
35Slovenia+38663,565$0.090073
36Đức+4912,245$0.089472
37Brazil+55124,237$0.092217
38Mexico+5287,405$0.097288
39Estonia+37287,770$0.098306
40Hy Lạp+3077,634$0.099623
41Na Uy+4791,173$0.099733
42Lào+85692,454$0.097173
43Latvia+37170,305$0.104979
44Nigeria+23486,226$0.101307
45Bồ Đào Nha+35182,314$0.102508
46Croatia+38521,596$0.102888
47Malaysia+6094,256$0.104992
48Thụy Điển+4620,349$0.111208
49Bulgaria+35979,851$0.110929
50Belarus+3750$0.104609
51Congo Kinshasa+2430$0.104353
52Ai Cập+2078,259$0.107557
53Kosovo+3830$0.108252
54Azerbaijan+99493,681$0.110588
55Armenia+37495,916$0.108299
56Uzbekistan+99861,633$0.110334
57Congo Brazzaville+24331,886$0.108739
58Côte d’Ivoire+22555,273$0.106941
59Trung Quốc+860$0.108959
60Haiti+50979,955$0.110422
61Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc+853836$0.111796
62Bangladesh+88067,665$0.115438
63Madagascar+26118,867$0.115048
64Montenegro+382413$0.114053
65Albania+35510,045$0.116418
66Moldova+37371,763$0.119076
67St. Lucia+17581,672$0.117841
68Eswatini+26810,209$0.115653
69Algeria+21398,273$0.116547
70Cameroon+23793,638$0.120325
71Ma-rốc+21288,418$0.123803
72Kuwait+96530,431$0.123149
73Bahrain+97316,389$0.122073
74Pakistan+9296,672$0.124505
75Zambia+26086,919$0.130375
76Peru+5179,384$0.129157
77Guatemala+50221,515$0.13121
78Gabon+24193,156$0.127627
79Phần Lan+35888,622$0.129139
80Honduras+50489,660$0.12928
81Burundi+25790,165$0.137279
82Iraq+9640$0.133083
83Lesotho+26612,681$0.13066
84Italy+39121,067$0.134799
85Guinea+22418,518$0.136671
86Tunisia+21644,070$0.131838
87Bolivia+59189,877$0.140619
88Sri Lanka+9448,268$0.135426
89Senegal+22198,840$0.139336
90Úc+6138,987$0.140803
91Áo+43100,181$0.143053
92Tanzania+25593,563$0.140696
93Afghanistan+9376,118$0.14029
94Panama+50764,444$0.141328
95Cape Verde+2388,813$0.148035
96Ethiopia+25188,376$0.145132
97Namibia+264887$0.148883
98Sierra Leone+23273,335$0.151451
99Nepal+97771,443$0.147577
100Costa Rica+5069,586$0.157534
101Luxembourg+3524,067$0.14951
102Togo+22864,307$0.152399
103Barbados+124613,358$0.155392
104Jamaica+177,515$0.158279
105Mauritania+22292,976$0.158171
106Romania+4069,311$0.155657
107Nicaragua+50510,075$0.155818
108Serbia+38170,113$0.155752
109Síp+35785,621$0.163409
110Venezuela+5876,678$0.167028
111Botswana+26718,572$0.158452
112Uganda+25686,371$0.162264
113Ireland+35392,708$0.175445
114Slovakia+42189,602$0.167647
115Mông Cổ+97696,500$0.174648
116Paraguay+59585,551$0.185715
117Gambia+22086,911$0.180424
118Suriname+59711,701$0.175033
119El Salvador+50391,944$0.182104
120Ghana+23388,028$0.186366
121Guyana+59214,475$0.183431
122Liberia+23184,031$0.188633
123Maldives+96010,836$0.184346
124Jordan+96263,979$0.186682
125Mauritius+23014,570$0.186601
126Guinea Xích Đạo+24021,726$0.186554
127Tajikistan+99243,175$0.196409
128Rwanda+25011,290$0.191408
129Ecuador+59375,535$0.199609
130Ả Rập Xê-út+96641,754$0.19065
131Kyrgyzstan+99663,160$0.189227
132Timor-Leste+67042,279$0.200579
133Guinea-Bissau+24517,737$0.191944
134Turkmenistan+9933,699$0.194276
135Puerto Rico+110,994$0.19801
136Cộng hòa Dominica+19,219$0.191336
137Trinidad và Tobago+17,262$0.191824
138Guiana thuộc Pháp+5920$0.200082
139St. Vincent và Grenadines+178410,899$0.196269
140Angola+24466,314$0.197923
141Papua New Guinea+67514,878$0.192515
142Đài Loan+88651,553$0.192407
143New Caledonia+68717,420$0.204629
144Hungary+3674,021$0.201569
145Bắc Macedonia+38928,131$0.194138
146Uruguay+5983,447$0.205052
147Aruba+2974,432$0.195818
148Bhutan+97516,057$0.204276
149St. Kitts và Nevis+186910,389$0.206163
150Bosnia và Herzegovina+38766,113$0.197853
151Oman+96838,400$0.196931
152Chad+23566,884$0.201518
153Burkina Faso+22645,524$0.195495
154Réunion+2629,862$0.195469
155Antigua và Barbuda+12682,468$0.194255
156Malta+3560$0.218143
157Bỉ+3289,223$0.515832
158Yemen+9670$0.544072
159Mali+22318,548$0.532347
160Kazakhstan+717,038$0.569403
161Hàn Quốc+8224,773$0.721102
162Chile+561,181$1.019046
163Ukraina+38011,619$1.266001
164Thổ Nhĩ Kỳ+9015,318$2.061215
165Gibraltar+3500$2.538622
166Đan Mạch+452,550$2.672138
167New Zealand+641,770$2.751875
168Singapore+65223$3.012774
169Nhật Bản+810$3.588149
170Thụy Sĩ+41961$3.793507

Cách nhận xác minh Alibaba.com mã

  1. 1

    Chọn Alibaba.com và một quốc gia

    Chọn Alibaba.com và quốc gia bạn muốn trong ô đặt hàng và nhận một số.

  2. 2

    Nhập số và yêu cầu một mã

    Nhập số vào ô số điện thoại của Alibaba.com và yêu cầu một mã xác minh.

  3. 3

    Đọc mã trên màn hình tài khoản của bạn

    Mã hiện trên màn hình tài khoản của bạn. Nếu không đến trong 30 phút, giá sẽ hoàn về số dư.

Chọn xác minh Alibaba.com số

Các ứng dụng mua sắm, giao hàng và di chuyển thường yêu cầu số từ chính quốc gia của chúng. Chọn một số từ quốc gia nơi dịch vụ hoạt động để xác minh suôn sẻ hơn.

Nếu ứng dụng không chấp nhận số hoặc không có mã đến, hãy thử một số từ quốc gia khác. Số không nhận mã không mất phí.

Số dùng một lần

Một mã Alibaba.com, từ $0.006108. Số chờ 30 phút, và giá hoàn lại nếu không có gì đến.

  • Tốt nhất cho đăng ký mới
  • Giá cố định theo quốc gia
  • Hủy trước khi mã đến

Số thuê

Giữ một số trong 1,, 7 hoặc 30 ngày và nhận lại mã Alibaba.com khi đăng nhập. 30 quốc gia từ $0.46.

Xem giá thuê

Số xác minh Alibaba.com câu hỏi thường gặp

Xem tất cả câu hỏi
  • Quốc gia nào rẻ nhất cho Alibaba.com?

    Quốc gia ở đầu bảng giá trên. Giá thấp nhất hiện tại: $0.006108

  • Số từ Hoa Kỳ giá bao nhiêu?

    Giá mỗi số Alibaba.com từ Hoa Kỳ: $0.0157

  • Nếu mã Alibaba.com không đến thì sao?

    Nếu không có mã nào đến sau 30 phút, giá của số sẽ tự động hoàn về số dư. Hãy thử quốc gia khác.

  • Tôi có thể dùng nó để đăng nhập lại Alibaba.com không?

    Số dùng một lần nhận một mã. Nếu bạn cần tiếp tục đăng nhập bằng cùng một số, hãy chọn số thuê.

  • Có bao nhiêu quốc gia có số Alibaba.com?

    Số Alibaba.com có ở 170 quốc gia, với số còn hàng ngay ở 152 trong số đó. Giá từ $0.006108 ở Ba Lan đến $3.793507.

  • Tôi có thể thuê số cho Alibaba.com không?

    Có. Số thuê thuộc về bạn trong 1,, 7 hoặc 30 ngày và nhận mã từ Alibaba.com cùng mọi ứng dụng khác trong thời gian đó. Thuê có sẵn ở 30 quốc gia từ $0.46.

Nhận mã xác minh bạn cần ngay hôm nay

Đăng ký để nhận token tài khoản của bạn. Nạp từ $30, rồi chọn một ứng dụng và một quốc gia.

Đăng ký và bắt đầu