AI và công việc

Số xác minh Google: nhận mã SMS trực tuyến

Nhận mã xác minh Google trên số ảo thay vì số cá nhân. Chọn một quốc gia để xem giá ngay. Số Google rẻ nhất hiện là từ Samoa với $0.037958.

$0.037958
giá thấp nhất
ở Bahamas
170
quốc gia
155 có số còn hàng ngay
30 phút
để nhận mã
Số chờ một mã
Tự động
hoàn tiền
Không mã, giá hoàn lại

1. Chọn một ứng dụng

2. Chọn một quốc gia

Rẻ nhất: Bahamas$0.037958

Google · Bahamas

Nhận một mã

$0.037958

Đăng ký và nhận số

Đăng ký và chỉ nhận một token tài khoản.

Giá số Google theo quốc gia

Tất cả 170 quốc gia cho Google, rẻ nhất trước, với mã quốc gia và số còn hàng. Giá là cho một mã.

Giá số ảo Google bằng đô la Mỹ theo quốc gia
#Quốc giaMãCòn hàngGiá
1Bahamas+10$0.038304
2Belize+5010$0.039432
3Djibouti+2530$0.040167
4Guadeloupe+5900$0.038277
5Comoros+2690$0.039276
6Seychelles+2480$0.037989
7Samoa+6850$0.037958
8Indonesia+62119,385$0.044303
9Latvia+371172,273$0.048082
10Romania+40167,967$0.052596
11Uzbekistan+99840,175$0.056268
12Li-băng+9611,746$0.053893
13Ethiopia+25196,085$0.054288
14Philippines+63110,334$0.054495
15Canada+1121,938$0.062313
16Bangladesh+880180,952$0.071088
17Argentina+5481,503$0.071908
18Kenya+25498,227$0.07787
19Ba Lan+48165,594$0.075741
20Honduras+504164,901$0.086279
21Campuchia+85578,918$0.084037
22Colombia+57108,526$0.089284
23Ma-rốc+21282,884$0.088984
24Pakistan+92108,380$0.088338
25Armenia+37484,482$0.09191
26Việt Nam+8480,802$0.095579
27Nicaragua+50586,328$0.093451
28Estonia+37269,384$0.096291
29Lào+85692,513$0.095819
30Madagascar+26145,252$0.096783
Xem tất cả 170 quốc gia
Thêm quốc gia
31Mozambique+25845,723$0.094942
32Liberia+23194,877$0.093968
33Ai Cập+20167,939$0.103607
34Gambia+220123,935$0.106138
35Ireland+35383,120$0.103432
36Pháp+3365,329$0.108769
37Cộng hòa Dominica+172,395$0.102849
38Azerbaijan+994101,018$0.104316
39Quần đảo Solomon+6770$0.102642
40Timor-Leste+67042,774$0.103684
41Côte d’Ivoire+22576,225$0.108472
42Vương quốc Anh+44118,382$0.108033
43Brazil+55148,290$0.107426
44Eswatini+26849,763$0.109015
45Peru+5183,957$0.10769
46Nam Phi+2788,364$0.113464
47Hà Lan+31106,252$0.112025
48El Salvador+50378,542$0.115758
49Sierra Leone+23283,087$0.113529
50Nepal+97763,482$0.115171
51Bahrain+97332,229$0.119142
52Uganda+25692,237$0.11379
53Rwanda+25064,105$0.112649
54Togo+228127,169$0.116815
55Burkina Faso+22682,888$0.116944
56Aruba+29735,650$0.116259
57St. Kitts và Nevis+186964,019$0.115242
58Lesotho+26653,297$0.116822
59Suriname+59796,262$0.115829
60Benin+229132,526$0.120275
61Malawi+26599,071$0.117728
62Congo - Brazzaville+24342,185$0.11741
63Guiana thuộc Pháp+5920$0.114608
64Guyana+59263,941$0.117223
65Maldives+96046,820$0.115726
66Bolivia+591175,761$0.114022
67Guinea Xích Đạo+24067,026$0.114622
68Jamaica+1129,872$0.117658
69Afghanistan+93171,219$0.11673
70Guinea-Bissau+24581,246$0.115632
71Jordan+962134,594$0.118084
72Antigua và Barbuda+126850,692$0.121488
73St. Lucia+175854,057$0.119864
74Bosnia và Herzegovina+38777,454$0.119451
75Tajikistan+99251,175$0.114918
76Ghana+23389,236$0.115593
77Tanzania+25578,564$0.117661
78Botswana+267165,371$0.118285
79Trinidad và Tobago+162,440$0.11799
80Bhutan+97572,815$0.118816
81Barbados+124667,029$0.117223
82Serbia+381106,608$0.119935
83Angola+244176,885$0.122234
84Mexico+5284,556$0.11952
85Uruguay+598167,815$0.125208
86Mauritania+222120,388$0.125695
87Chad+23586,411$0.122733
88Thái Lan+6691,181$0.120658
89St. Vincent và Grenadines+178450,650$0.124053
90Bắc Macedonia+38978,324$0.120999
91Costa Rica+50635,986$0.127669
92Panama+50781,122$0.121918
93New Caledonia+68757,996$0.121858
94Malaysia+60167,677$0.12647
95Senegal+221114,054$0.126778
96Sri Lanka+9490,236$0.123478
97Albania+355112,490$0.128959
98Venezuela+5896,944$0.129255
99Haiti+50982,911$0.128909
100Gabon+24187,836$0.133233
101Algeria+213118,328$0.134104
102Paraguay+595161,258$0.1388
103Đài Loan+886114,276$0.138849
104Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc+852172,436$0.134859
105Séc+42064,712$0.139298
106Georgia+995173,712$0.141017
107Croatia+385173,479$0.144604
108Puerto Rico+141,221$0.141003
109Mauritius+230111,151$0.137098
110Nigeria+23492,283$0.135752
111Síp+35784,434$0.136051
112Cape Verde+23836,507$0.137463
113Mông Cổ+976131,629$0.142203
114Hy Lạp+3064,355$0.139215
115Slovakia+42186,500$0.140113
116Ấn Độ+91163,985$0.138083
117Kyrgyzstan+99655,613$0.138922
118Cameroon+23792,121$0.143553
119Papua New Guinea+675108,410$0.143151
120Montenegro+38230,170$0.146807
121Réunion+26262,781$0.142851
122Namibia+26459,140$0.142416
123Guinea+22483,225$0.144071
124Burundi+257130,806$0.145439
125Litva+370173,938$0.147026
126Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc+85335,995$0.145046
127Turkmenistan+99334,975$0.147989
128Guatemala+50258,831$0.147044
129Kuwait+96591,365$0.152968
130Tunisia+216168,054$0.153197
131Ecuador+593116,606$0.153043
132Áo+43107,001$0.168494
133Moldova+37383,326$0.165041
134Bồ Đào Nha+35190,986$0.163779
135Slovenia+386115,127$0.176342
136Zambia+260135,264$0.180916
137Italy+39119,268$0.206851
138Hoa Kỳ+181,037$0.206824
139Thụy Điển+46170,182$0.214274
140Israel+972125,996$0.219159
141Na Uy+47127,372$0.223154
142Bulgaria+35988,919$0.23266
143Phần Lan+35876,060$0.259277
144Congo - Kinshasa+2430$0.267622
145Trung Quốc+860$0.285908
146Oman+96838,075$0.28896
147Hungary+3667,519$0.291143
148Yemen+96713,499$0.302304
149Belarus+37516,718$0.328412
150Tây Ban Nha+34171,694$0.330734
151Iraq+9640$0.350036
152Úc+6191,785$0.419927
153Mali+22314,719$0.432594
154Đức+4910,548$0.429327
155Đan Mạch+4574,993$0.478621
156Bỉ+3274,323$0.517161
157Luxembourg+352131,737$0.545248
158Hàn Quốc+8228,489$0.923029
159Malta+3560$1.068535
160Kosovo+3830$1.635291
161Ukraina+38018,448$2.085495
162Thổ Nhĩ Kỳ+9017,478$2.177257
163Thụy Sĩ+4115,388$2.425565
164Gibraltar+3500$2.603409
165Chile+5611,324$2.698246
166Singapore+6514,039$3.072098
167Nhật Bản+8115,388$2.964634
168Ả Rập Xê-út+96615,828$3.363735
169Kazakhstan+712,239$3.534501
170New Zealand+643,848$3.53942

Cách nhận xác minh Google mã

  1. 1

    Chọn Google và một quốc gia

    Chọn Google và quốc gia bạn muốn trong ô đặt hàng và nhận một số.

  2. 2

    Nhập số và yêu cầu một mã

    Nhập số vào ô số điện thoại của Google và yêu cầu một mã xác minh.

  3. 3

    Đọc mã trên màn hình tài khoản của bạn

    Mã hiện trên màn hình tài khoản của bạn. Nếu không đến trong 30 phút, giá sẽ hoàn về số dư.

Chọn xác minh Google số

Công cụ AI và công việc thường gắn một số với một tài khoản. Hãy dùng số ảo thay vì số của bạn khi tạo tài khoản nhóm hoặc thử nghiệm.

Nếu ứng dụng không chấp nhận số hoặc không có mã đến, hãy thử một số từ quốc gia khác. Số không nhận mã không mất phí.

Số dùng một lần

Một mã Google, từ $0.037958. Số chờ 30 phút, và giá hoàn lại nếu không có gì đến.

  • Tốt nhất cho đăng ký mới
  • Giá cố định theo quốc gia
  • Hủy trước khi mã đến

Số thuê

Giữ một số trong 1,, 7 hoặc 30 ngày và nhận lại mã Google khi đăng nhập. 30 quốc gia từ $0.46.

Xem giá thuê

Số xác minh Google câu hỏi thường gặp

Xem tất cả câu hỏi
  • Quốc gia nào rẻ nhất cho Google?

    Quốc gia ở đầu bảng giá trên. Giá thấp nhất hiện tại: $0.037958

  • Số từ Hoa Kỳ giá bao nhiêu?

    Giá mỗi số Google từ Hoa Kỳ: $0.1901

  • Nếu mã Google không đến thì sao?

    Nếu không có mã nào đến sau 30 phút, giá của số sẽ tự động hoàn về số dư. Hãy thử quốc gia khác.

  • Tôi có thể dùng nó để đăng nhập lại Google không?

    Số dùng một lần nhận một mã. Nếu bạn cần tiếp tục đăng nhập bằng cùng một số, hãy chọn số thuê.

  • Có bao nhiêu quốc gia có số Google?

    Số Google có ở 170 quốc gia, với số còn hàng ngay ở 155 trong số đó. Giá từ $0.037958 ở Bahamas đến $3.53942.

  • Tôi có thể thuê số cho Google không?

    Có. Số thuê thuộc về bạn trong 1,, 7 hoặc 30 ngày và nhận mã từ Google cùng mọi ứng dụng khác trong thời gian đó. Thuê có sẵn ở 30 quốc gia từ $0.46.

Nhận mã xác minh bạn cần ngay hôm nay

Đăng ký để nhận token tài khoản của bạn. Nạp từ $30, rồi chọn một ứng dụng và một quốc gia.

Đăng ký và bắt đầu